Inox trang trí: Gương 8K, Xước HL, Inox màu PVD cho kiến trúc & nội thất
Inox trang trí là giải pháp vật liệu kim loại cao cấp kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học của thép không gỉ và tính thẩm mỹ vượt trội. Với đa dạng bề mặt như gương 8K, xước HL/No.4, Vibration, Sandblasted, inox hoa văn Etching – Embossing, khắc laser và mạ màu PVD sang trọng, inox trang trí giúp kiến trúc sư, đơn vị thi công và nhà thiết kế tự do sáng tạo cho mọi không gian nội – ngoại thất, mặt tiền tòa nhà, thang máy, nội thất cao cấp và các công trình mang tính biểu tượng.
I./ Inox trang trí là gì?
Inox trang trí là vật liệu thép không gỉ được gia công và sử dụng với mục đích làm đẹp cho không gian nội thất, ngoại thất và các vật dụng nhờ có tính thẩm mỹ cao và độ bền vượt trội. Khác với inox công nghiệp, inox trang trí đa dạng hơn về chủng loại, mẫu mã, bề mặt (như bóng gương 8K, xước HL, mạ màu PVD) và được tạo hình, gia công tinh xảo để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của con người.
II./ Các đặc điểm của inox trang trí vào kiến trúc xây dựng bao gồm:
Đặc điểm
- Chống ăn mòn: Khả năng chống ăn mòn khí quyển, rỗ và nứt do ăn mòn ứng suất, và khả năng chống nhiệt. Giống như các loại inox khác (phổ biến là SUS 304, 316), inox trang trí có khả năng chống gỉ sét trong nhiều môi trường khác nhau.
- Độ bền cao: Cứng cáp, chịu được va đập và có tuổi thọ sử dụng lâu dài, không cần bảo trì với mức tăng tối thiểu về đầu tư ban đầu.
- Tính thẩm mỹ cao tuổi thọ lâu dài: Điểm mạnh chính là sự đa dạng về bề mặt hoàn thiện, từ bóng loáng như gương đến mờ xước, hay thậm chí là các màu sắc và hoa văn khác nhau [1].
- Dễ gia công: Có thể cắt, uốn, hàn để tạo ra các hình dạng và sản phẩm theo yêu cầu thiết kế .
III./ Các loại bề mặt phổ biến và tính thẩm mỹ với ưu điểm của từng loại inox trang trí
1-/ Bề mặt Gương (Mirror/No.8/8k/Bóng gương/Gương trắng): Inox bóng gương là loại thép không gỉ được xử lý để có bề mặt siêu mịn, sáng bóng và có độ phản chiếu cao, giống như gương. Quá trình này thường đạt độ bóng 8K (800 grit) sau khi được đánh bóng cơ học và/hoặc sử dụng hóa chất chuyên dụng. Loại inox này nổi bật với tính thẩm mỹ cao, bền, chống gỉ sét, ăn mòn, dễ vệ sinh và có màu sáng trắng như gương kính nhờ vào bề mặt siêu mịn cùng với độ phẳng rất cao của tấm inox. Đây là độ bóng cao cấp nhất của các bề mặt, độ bóng inox và cũng từ bề mặt này có thể dùng để mạ PVD tạo ra các màu sắc xanh, đỏ, đen, đồng, tím, vàng mà vẫn soi gương được để phát huy hết chức năng trang trí của inox.
2-/ Bề mặt Xước (Hairline/HL): Bề mặt Inox Xước (tiếng Anh là Hairline Finish, viết tắt là HL hoặc đôi khi gọi là Inox xước dài) là một loại bề mặt inox trang trí rất phổ biến, được nhận biết bởi các đường xước mịn dài và song song chạy dọc theo chiều dài của tấm inox.
Đặc điểm nhận dạng
- Hoa văn định hướng: Đặc điểm cốt lõi của Hairline là các đường vân xước rất mảnh, đều và chạy theo một hướng duy nhất, tạo ra hiệu ứng nhìn mượt mà và có trật tự.
- Độ bóng: Bề mặt này có độ bóng thấp hơn bề mặt gương (Mirror/No. 8) nhưng sáng hơn bề mặt mờ (Satin/No. 4). Nó có khả năng phản chiếu ánh sáng nhẹ nhàng.
- Cảm giác xúc giác: Khi sờ vào có thể cảm nhận được độ nhám nhẹ của các đường xước.
Quá trình sản xuất
Bề mặt Hairline được tạo ra bằng cách sử dụng các vật liệu mài mòn mịn (thường có độ nhám từ 150 đến 320 grit) để chà xát cơ học lên bề mặt tấm inox theo một đường thẳng liên tục, thường là bằng máy đánh xước công nghiệp chuyên dụng. Điều quan trọng là quá trình mài phải đảm bảo các vết xước hoàn toàn song song và đồng đều.
Tính thẩm mỹ và ưu điểm
- Hiện đại và tinh tế: Vẻ ngoài sạch sẽ, hiện đại và chuyên nghiệp của Hairline khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong thiết kế nội thất đương đại.
- Dễ vệ sinh: Mặc dù vẫn có thể bám dấu vân tay nếu chạm mạnh, nhưng nhìn chung bề mặt Hairline dễ lau chùi và bảo trì hơn bề mặt bóng gương.
- Che khuyết điểm: Các đường xước giúp che giấu phần nào các vết trầy xước nhỏ phát sinh trong quá trình sử dụng.
Ứng dụng
- Inox xước Hairline là một trong những bề mặt đa năng nhất, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Nội thất: Cửa thang máy, vách ngăn văn phòng, khung tranh, tay nắm cửa, phụ kiện trang trí, tủ bếp.
- Kiến trúc: Ốp cột, lan can, mặt dựng sảnh chờ.
- Quảng cáo: Làm chữ nổi inox, biển hiệu công ty.
- Thiết bị điện tử: Vỏ điện thoại, laptop, thiết bị gia dụng cao cấp.
Tóm lại, bề mặt inox xước Hairline (HL) là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ cao, vẻ ngoài hiện đại và khả năng dễ dàng bảo trì, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong cả thiết kế dân dụng và thương mại.
3-/ Bề mặt Xước chéo (Hairline Cross): Bề mặt Inox xước chéo (tiếng Anh là Cross Hairline hoặc HL Cross) là một loại bề mặt inox trang trí đặc biệt, nổi bật với hoa văn độc đáo tạo ra bởi các đường xước mịn đan chéo lên nhau.
- Đặc điểm nhận dạng: Thay vì chỉ có các đường xước chạy theo một hướng cố định (dọc hoặc ngang) như inox xước hairline thông thường (HL), bề mặt xước chéo có các đường vân mảnh, nhuyễn giao nhau (thường ở góc 90 độ), tạo thành hiệu ứng như kẻ ca-rô hoặc hình lưới trên bề mặt tấm inox.
- Quá trình sản xuất: Bề mặt này thường được tạo ra bằng cách đánh xước (mechanical polishing) inox hai lần theo hai hướng khác nhau (thường vuông góc với nhau) trên máy chuyên dụng, sau khi tấm inox đã được xử lý bóng gương (8K).
- Tính thẩm mỹ: Hiệu ứng thị giác của inox xước chéo rất độc đáo, mang lại cảm giác hiện đại, sang trọng và có chiều sâu hơn so với inox xước một chiều. Nó cũng giúp che giấu dấu vân tay và các vết trầy xước nhỏ tốt hơn.
- Ứng dụng: Nhờ tính thẩm mỹ cao, bề mặt xước chéo được ưa chuộng trong các ứng dụng trang trí nội ngoại thất cao cấp như ốp mặt dựng thang máy, vách ngăn trang trí, cửa ra vào, bàn ghế, và các chi tiết kiến trúc đòi hỏi sự tinh tế, độc đáo. Bề mặt này cũng thường được mạ màu PVD (như vàng, vàng hồng, đen) để tăng thêm giá trị thẩm mỹ
4-/ Bề mặt Xước rối (Vibration): Bề mặt Inox xước rối (tiếng Anh thường gọi là Vibration Finish hoặc đôi khi là Random Hairline/Non-directional Finish) là một loại bề mặt inox trang trí có hoa văn độc đáo, không theo một hướng cụ thể nào
Đặc điểm nhận dạng
- Hoa văn không định hướng: Điểm khác biệt chính của bề mặt Vibration là các vết xước được tạo ra một cách ngẫu nhiên, rối mắt, không có đường thẳng song song hay vuông góc rõ ràng.
- Hiệu ứng thị giác: Bề mặt này tạo cảm giác mềm mại, mờ ảo và có chiều sâu. Khi nhìn dưới các góc độ ánh sáng khác nhau, bề mặt inox xước rối phản chiếu ánh sáng một cách phân tán, tạo nên hiệu ứng lấp lánh nhẹ nhàng và sang trọng.
Quá trình sản xuất
Bề mặt Vibration thường được tạo ra thông qua quá trình mài mòn cơ học đặc biệt. Thợ gia công sử dụng máy đánh xước với các loại vật liệu mài mòn (ví dụ như giấy nhám, Scotch-Brite) di chuyển theo quỹ đạo xoay tròn hoặc rung lắc ngẫu nhiên trên bề mặt tấm inox, tạo ra các vết xước chằng chịt, không có trật tự.
Tính thẩm mỹ và ưu điểm
- Che khuyết điểm tốt: Do hoa văn ngẫu nhiên và rối mắt, bề mặt xước rối có khả năng che giấu các vết trầy xước nhỏ, dấu vân tay và vết bẩn rất hiệu quả. Đây là một ưu điểm lớn so với các bề mặt bóng hoặc xước hairline một chiều dễ lộ vết bẩn.
- Sang trọng và độc đáo: Bề mặt này mang lại vẻ đẹp hiện đại, tinh tế và ít bị lỗi mốt, thường được coi là cao cấp hơn các bề mặt xước thông thường.
Ứng dụng
Nhờ những ưu điểm trên, inox xước rối (Vibration) được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi tính thẩm mỹ cao:
- Nội thất và Kiến trúc: Ốp mặt tiền thang máy (phổ biến nhất), ốp tường trang trí, cửa ra vào, quầy bar, mặt bàn.
- Trang trí cao cấp: Làm biển hiệu, logo công ty, phụ kiện nội thất và các chi tiết kim loại trong các dự án sang trọng.
Tóm lại, bề mặt inox xước rối (Vibration) là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ độc đáo, sang trọng và khả năng bảo trì dễ dàng.
5-/ Bề mặt Satin/Mờ (No.4): Bề mặt Inox Satin/Mờ (tiếng Anh là Satin Finish hoặc No. 4 Finish/Finish #4) là một trong những loại bề mặt inox phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất, đặc biệt trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp.
Đặc điểm nhận dạng
- Vẻ ngoài: Bề mặt này có độ bóng vừa phải, không bóng loáng như gương (No. 8) cũng không có các đường xước quá rõ nét như Hairline (HL). Nó mang lại cảm giác mờ, mịn và đồng đều.
- Kết cấu: Khi nhìn gần, có thể thấy các đường xước rất mịn, ngắn và song song, nhưng chúng được phân bổ đều khắp bề mặt, tạo ra hiệu ứng tổng thể là mờ nhẹ.
- Độ phản chiếu: Bề mặt Satin tán xạ ánh sáng tốt, làm giảm độ chói và không phản chiếu hình ảnh rõ nét.
Quá trình sản xuất
Bề mặt Satin (No. 4) thường được tạo ra bằng cách sử dụng các vật liệu mài mòn có độ nhám trung bình (thường là hạt mài 150 đến 240 grit) để chà xát lên bề mặt inox theo một hướng cố định. Quá trình này tạo ra các vết xước mịn, đồng nhất trên toàn bộ tấm vật liệu.
Tính thẩm mỹ và ưu điểm
- Tính ứng dụng cao: Vẻ ngoài trung tính, sạch sẽ và chuyên nghiệp khiến bề mặt Satin phù hợp với hầu hết mọi môi trường và phong cách thiết kế.
- Dễ bảo trì: Tương tự như xước rối (Vibration), bề mặt Satin che giấu dấu vân tay, vết bẩn và trầy xước nhẹ tốt hơn nhiều so với bề mặt bóng gương. Việc lau chùi và bảo dưỡng cũng rất dễ dàng.
- Độ bền: Bề mặt cứng cáp, chịu được việc sử dụng thường xuyên.
Ứng dụng
Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ, độ bền và khả năng dễ vệ sinh, inox Satin/Mờ (No. 4) là lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng:
- Thiết bị nhà bếp: Bồn rửa chén, vỏ tủ lạnh, máy rửa chén, lò nướng (đây là ứng dụng phổ biến nhất).
- Kiến trúc: Lan can cầu thang, tay vịn, khung cửa, ốp vách khu vực công cộng.
- Thiết bị y tế: Bàn mổ, tủ đựng dụng cụ do bề mặt dễ vệ sinh và ít chói.
- Nội thất: Mặt bàn công nghiệp, ghế đẩu, thùng rác công cộng.
Tóm lại, bề mặt inox Satin/Mờ (No. 4) là tiêu chuẩn công nghiệp cho các ứng dụng cần sự sạch sẽ, bền bỉ và vẻ ngoài chuyên nghiệp, không quá phô trương.
6-/ Bề mặt Phun Cát (Sandblasted): Bề mặt Inox Phun Cát (tiếng Anh là Sandblasted Finish hoặc Bead Blasted Finish) là một loại bề mặt inox trang trí và công nghiệp được tạo ra bằng phương pháp cơ học đặc biệt, trong đó các hạt mài mòn (như cát khô, hạt thủy tinh, bi thép, hoặc hạt gốm) được bắn với tốc độ cao và áp suất mạnh vào bề mặt tấm inox
Đặc điểm nhận dạng
- Vẻ ngoài: Bề mặt sau khi xử lý có độ mờ đồng nhất, mịn màng, và không có độ bóng phản chiếu. Nó thường có màu xám trắng hoặc xám bạc mờ, tạo cảm giác lì (matte) hoàn toàn.
- Kết cấu: Khác với các loại xước (Hairline, Vibration), bề mặt phun cát không có các đường vân hay vết xước định hướng. Thay vào đó, bề mặt được bao phủ bởi hàng triệu vết lõm siêu nhỏ, li ti do tác động của các hạt mài, khiến ánh sáng bị tán xạ mạnh.
- Độ phản chiếu: Bề mặt này hấp thụ ánh sáng và gần như không phản chiếu, loại bỏ hoàn toàn độ chói (anti-glare).
Quá trình sản xuất
Quá trình này sử dụng một thiết bị chuyên dụng gọi là máy phun cát (sandblaster). Các hạt mài được chứa trong bình chứa và được đẩy ra ngoài qua vòi phun bằng khí nén áp suất cao, tác động trực tiếp lên bề mặt inox. Loại hạt mài, áp suất phun và thời gian xử lý sẽ quyết định độ nhám và độ mờ cuối cùng của bề mặt.
Tính thẩm mỹ và ưu điểm
- Chống chói: Ưu điểm nổi bật nhất là khả năng chống lóa tuyệt vời, rất quan trọng trong một số ứng dụng công nghiệp hoặc thiết kế.
- Đồng nhất: Bề mặt có độ đồng đều cao, che khuyết điểm bề mặt ban đầu tốt.
- Cảm giác xúc giác: Tạo cảm giác sờ vào mịn, nhám nhẹ rất đặc biệt.
- Che dấu vân tay: Hoàn toàn không bám dấu vân tay.
Ứng dụng
Do đặc tính chống chói và vẻ ngoài lì độc đáo, inox phun cát được ứng dụng trong các lĩnh vực:
- Kiến trúc: Ốp mặt dựng tòa nhà, tấm che nắng, các chi tiết ngoại thất cần giảm phản xạ ánh sáng.
- Nội thất: Mặt bàn làm việc, tủ kệ, các chi tiết trang trí trong không gian hiện đại, tối giản (minimalist).
- Công nghiệp: Vỏ máy móc thiết bị, bảng điều khiển, biển báo chỉ dẫn, nơi cần khả năng chống chói và độ bền cao.
- Y tế: Thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật để tránh lóa mắt bác sĩ trong phòng mổ.
Tóm lại, bề mặt inox phun cát là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi vẻ ngoài lì (matte finish), đồng nhất tuyệt đối và khả năng chống chói hiệu quả.
7-/ Bề mặt Hoa văn (Etching – Embossing- Larser Printing): Bề mặt Inox Hoa văn là thuật ngữ chung chỉ các loại inox đã được xử lý bề mặt để tạo ra các họa tiết, hoa văn hoặc kết cấu (texture) nổi/chìm, thay vì chỉ là bề mặt phẳng trơn thông thường (như bóng gương, xước mờ). Mục đích là tăng cường tính thẩm mỹ, tạo điểm nhấn độc đáo và cải thiện khả năng chống trầy xước.
Có ba phương pháp chính để tạo hoa văn trên inox: Khắc axit (Etching), Dập nổi (Embossing) và In laser (Laser Printing/Marking).
- Bề mặt Khắc axit (Etching Finish)
Định nghĩa:
Là quá trình sử dụng hóa chất (axit) để ăn mòn một phần bề mặt inox theo các mẫu hoa văn đã được định sẵn, tạo ra các khu vực nông, sâu khác nhau hoặc các hiệu ứng nhám, mờ tương phản.
Đặc điểm:
- Tạo ra các hoa văn chi tiết, tinh xảo, có chiều sâu vật lý trên bề mặt.
- Các khu vực bị ăn mòn có thể được xử lý thêm (ví dụ: mạ màu PVD, đánh xước) để tạo ra hiệu ứng hai tông màu (dual-tone) hoặc tương phản về độ bóng.
Ứng dụng:
Thang máy cao cấp, vách ngăn trang trí sang trọng, cửa ra vào khách sạn, bảng hiệu, các chi tiết nội thất nghệ thuật.
- Bề mặt Dập nổi (Embossing Finish)
Định nghĩa:
Là quá trình sử dụng áp lực cơ học cực mạnh và khuôn mẫu (con lăn hoặc khuôn dập) để ép và biến dạng bề mặt tấm inox, tạo ra các hoa văn hoặc kết cấu nổi lên trên bề mặt (tạo độ dày mỏng khác nhau).
Đặc điểm:
- Tạo ra kết cấu vật lý bền vững, sờ thấy rõ độ gồ ghề.
- Giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực của tấm inox mỏng.
- Che giấu vết trầy xước rất tốt nhờ bề mặt gồ ghề.
- Thường là các hoa văn lặp lại như hình quả trám, vân da, chấm bi, hoặc các đường gân nổi.
Ứng dụng:
Ốp tường khu vực công cộng, mặt sàn thang máy (chống trơn trượt), vỏ ngoài thiết bị công nghiệp, cửa gara, thùng rác công cộng, và các khu vực cần độ bền cao và khả năng chống mài mòn.
- Bề mặt In laser/Khắc laser (Laser Printing/Marking/Engraving)
Định nghĩa:
Là quá trình sử dụng công nghệ laser hội tụ năng lượng cao để thay đổi tính chất vật lý (màu sắc, độ nhám) hoặc làm bay hơi một phần vật liệu trên bề mặt inox, tạo ra hoa văn, ký hiệu, logo hoặc hình ảnh.
Đặc điểm:
- Độ chính xác cực cao, cho phép tạo ra các chi tiết rất nhỏ và phức tạp.
- Quá trình sạch sẽ, không dùng hóa chất hay khuôn mẫu.
- Có thể tạo ra các dấu hiệu vĩnh viễn (marking) mà không làm thay đổi đáng kể độ dày vật liệu, hoặc khắc sâu (engraving) vào bề mặt.
- Có thể tạo ra các hiệu ứng màu sắc trên bề mặt inox (laser coloring) bằng cách thay đổi lớp oxit bề mặt.
Ứng dụng:
Khắc logo, số serial trên sản phẩm, bảng tên, biển báo chi tiết, chi tiết trang trí trong xe hơi, điện thoại, thiết bị điện tử cao cấp.
Tóm lại, bề mặt inox hoa văn mang lại giải pháp thẩm mỹ đa dạng, kết hợp độ bền của inox với sự độc đáo trong thiết kế, phục vụ từ các nhu cầu công nghiệp đến trang trí nội thất cao cấp.
IV./ Inox màu (Color Coated):
Inox trang trí được xử lý trên nhiều bề mặt cao cấp như Bóng gương (Mirror 8K), HL – Hairline, No.4, HL Cross, Vibration, Sandblasted, cùng các kỹ thuật hoa văn đặc biệt như Etching, Embossing, Laser Printing. Sau đó, thép không gỉ được phủ màu bằng công nghệ PVD (Physical Vapor Deposition) – phương pháp bay hơi lắng đọng chân không hiện đại, giúp tạo ra các màu sắc sang trọng: vàng, vàng hồng (rose gold), đen titan, đồng, nâu cà phê, xanh, đỏ…
Lớp màu PVD có độ bám dính cao, chống trầy xước tốt, ổn định dưới ánh sáng và môi trường, mở rộng tối đa khả năng thiết kế trong nội thất – ngoại thất, trang trí cao cấp, kiến trúc xây dựng, quảng cáo, thang máy, công trình nghệ thuật, mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng và độ bền vượt trội.
V./ Các bề mặt trang trí khác với bề mặt inox thông thường (2B/BA/No1) như thế nào? Và giá cả có chênh lệch nhiều không?
Phân biệt bề mặt inox trang trí và bề mặt inox thông thường
1. Bề mặt inox thông thường (2B – BA – No.1)
- 2B: Bề mặt mờ sáng, nhẵn nhẹ, phổ biến nhất; dùng cho gia công công nghiệp, thiết bị, dập uốn.
- BA (Bright Annealed): Bề mặt sáng bóng như gương nhưng không đạt độ soi gương 8K; được ủ trong môi trường khí bảo vệ.
- No.1: Bề mặt thô, sần, do cán nóng; chủ yếu cho kết cấu, chịu lực, lò hơi, bồn bể.
➡️ Mục đích: phục vụ sản xuất – gia công kỹ thuật.
➡️ Đặc điểm: không có tính trang trí cao.
2. Bề mặt inox trang trí (Mirror, HL, No.4, HL Cross, Vibration, Sandblasted, Etching, Embossing, Laser Printing)
- Mirror 8K: Đánh bóng soi gương hoàn hảo.
- Hairline (HL): Vệt xước dài, đều, sang trọng.
- No.4: Xước ngắn, phổ biến trong nội thất và thiết bị.
- HL Cross: Xước chéo, tăng hiệu ứng ánh sáng.
- Vibration: Xước xoáy tròn đều, chống bám vân tay tốt.
- Sandblasted: Phun cát tạo bề mặt nhám mịn, cao cấp.
- Etching – Embossing – Laser Printing: Tạo hoa văn, họa tiết nổi/lõm hoặc khắc laser theo yêu cầu.
➡️ Mục đích: mang tính thẩm mỹ cao, dùng cho kiến trúc, trang trí nội – ngoại thất, thang máy, quảng cáo, nghệ thuật.
➡️ Đặc điểm: yêu cầu công nghệ xử lý bề mặt tinh xảo, thời gian sản xuất lâu hơn.
3. Sự khác biệt chính
|
Tiêu chí |
Inox thông thường |
Inox trang trí |
|
Độ thẩm mỹ |
Thấp – trung bình |
Rất cao, đa dạng hiệu ứng |
|
Quy trình sản xuất |
Cơ bản |
Nhiều bước đánh bóng/xước/khắc/hoa văn |
|
Ứng dụng |
Công nghiệp – kỹ thuật |
Trang trí – kiến trúc – nội thất |
|
Độ phức tạp |
Thấp |
Cao |
|
Chi phí sản xuất |
Thấp |
Cao hơn nhiều |
📊 Bảng so sánh chi tiết
|
Tiêu chí |
Inox thông thường (2B / BA / No.1) |
Inox trang trí (Bóng gương / HL / No.4 / HL Cross / Vibration / Sandblasted / Etching-Embossing / Mạ màu PVD) |
|
Bề mặt & xử lý |
Bề mặt cán tiêu chuẩn, ít xử lý thêm: 2B (mờ sáng), BA (sáng bóng công nghiệp), No.1 (thô) |
Bề mặt được thiết kế trang trí: đánh bóng, tạo xước, phun cát, khắc hoa văn, mạ màu PVD, lớp nano chống vân tay |
|
Mục đích sử dụng |
Chủ yếu công nghiệp, kết cấu, gia công kỹ thuật |
Trang trí nội & ngoại thất, kiến trúc, quảng cáo, thang máy, cabin, cửa hàng cao cấp |
|
Công nghệ & thời gian |
Quy trình sản xuất thông thường, nhanh |
Có công đoạn phức tạp (đánh bóng chuyên biệt, xước, khắc, mạ PVD, kiểm tra thẩm mỹ) ⇒ thời gian lâu hơn |
|
Độ thẩm mỹ |
Đơn giản, chức năng nhiều hơn hình thức |
Cao cấp, nhìn thấy ngay sự khác biệt về ánh sáng, màu sắc, hoa văn |
|
Giá thành sản xuất |
Thấp hơn nhiều |
Cao hơn — do công nghệ, tỷ lệ phế liệu, kiểm soát chất lượng, thời gian sản xuất |
|
Giá tham khảo tại VN* |
Ví dụ tấm inox thông thường 304/2B có giá cơ bản thấp hơn |
Ví dụ tại Việt Nam phần lớn các tấm inox hoa văn đều phải nhập khẩu. Do công nghệ máy móc tạo ra các mẫu inox hoa văn rất phức tạp + với mạ màu PVD cho nên giá thường khoảng từ 3.200.000đ đến 4.000.000đ/tấm (tùy từng mẫu hoa văn và độ dày) |
|
Chênh lệch giá |
– |
Có thể gấp 2–3 lần hoặc hơn bằng inox thông thường, đặc biệt với loại mạ màu cao cấp, hoa văn khắc sâu |
* Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo thời điểm, độ dày, mác thép, màu sắc và số lượng đặt.
4. Giá cả có chênh lệch không?
Có. Chênh lệch khá nhiều. Vì inox có độ bóng 2B/BA là phôi dùng để gia công đánh bóng, sản xuất ra các độ bóng, bề mặt inox trang trí như 8k/HL/No.4/xước rối/ xước chéo/phun cát,…
- Inox trang trí thường đắt hơn inox 2B/BA từ 20–80%, tùy loại xử lý bề mặt.
- Các loại đặc biệt như Vibration, Etching, Embossing, Laser Pattern có thể cao hơn 1.5–3 lần so với tấm 2B/BA thông thường.
- Nếu phủ màu PVD thì giá tiếp tục tăng thêm 30–50% tùy màu và độ bám.
Nguyên nhân giá cao:
- Công nghệ gia công bề mặt trang trí tinh xảo (mài – xước – phun – khắc).
- Tỷ lệ phế liệu cao hơn.
- Yêu cầu chất lượng thẩm mỹ và kiểm soát sai số nghiêm ngặt.
- Quy trình sản xuất nhiều công đoạn và chậm hơn so với sản phẩm tiêu chuẩn công nghiệp.
Ứng dụng: Inox trang trí được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình kiến trúc:
Inox trang trí với vẻ đẹp vượt thời gian, sức mạnh vượt trội và độ bền vô song chính vì thế trên thế giới cũng như tại Việt Nam thép không gỉ hầu như được ứng dụng hầu hết cho các sản phẩm trong các công trình kiến trúc xây dựng như Landmark 81, các khách sạn Tân Sơn Nhất sử dụng inox màu trang trí nội thất, các tòa nhà cao tầng phần lớn thang máy sử dụng inox xước hairline, inox màu, inox hoa văn,…
Trên thế giới những tòa nhà và cây cầu mang tính biểu tượng luôn tạo nên dấu ấn riêng. Khi được xây dựng bằng thép không gỉ, dấu ấn đó phản ánh một di sản trường tồn – một di sản về vẻ đẹp vượt thời gian, sức mạnh vượt trội và độ bền vô song như Từ Tháp Tự Do ở New York đến Cầu Marina Bay ở Singapore, thép không gỉ từ lâu đã đóng vai trò chủ đạo trong các dự án uy tín.
Mặt tiền và lớp phủ bằng thép không gỉ (inox) của Tòa nhà Chrysler, Tháp đôi Petronas, Quảng trường One Canada, Burj Khalifa, Trung tâm Thương mại One World, Trung tâm Tài chính Bình An. Điểm chung của những công trình kiến trúc nổi tiếng này trên khắp thế giới
Nhưng ngày nay, thép không gỉ tỏa sáng trong mọi dự án ở mọi quy mô – và tại sao lại không chứ? Bền mà nhẹ, ít bảo trì và thẩm mỹ, thép không gỉ thực sự là vật liệu của thời đại.
- Nội thất: Ốp tường, vách ngăn trang trí, khung cửa, chân bàn ghế, tay nắm cửa, phụ kiện tủ bếp.
- Kiến trúc: Thép không gỉ là vật liệu ốp mặt tiền và ốp tường hoàn hảo, mặt dựng tòa nhà, lan can, cầu thang, mái che, các chi tiết ngoại thất.
- Thang máy: Thang cuốn, thang tải, thang máy bệnh viện, thang máy tòa nhà. Thép không gỉ được làm cửa cabine, làm vách (thùng) cabine thang máy
- Quảng cáo: Làm chữ nổi, biển hiệu, biển chỉ dẫn, số nhà,…
- Thiết bị: Vỏ ngoài các thiết bị điện tử, thiết bị gia dụng cao cấp, tủ nữ trang, tủ trưng bày quần áo, mỹ phẩm, túi sách,...
Tóm lại, inox trang trí là một lựa chọn vật liệu linh hoạt, kết hợp hoàn hảo giữa tính năng kỹ thuật của thép không gỉ và yêu cầu thẩm mỹ ngày càng cao trong thiết kế hiện đại.
Ba lý do để chọn thép không gỉ cho thiết kế mặt tiền trong kiến trúc xây dựng
1. Bền vững và thân thiện với môi trường
Thép không gỉ là vật liệu lý tưởng cho các công trình hướng đến phát triển xanh. Với tỷ lệ tái chế lên đến 90% trong quá trình sản xuất và khả năng tái chế 100% sau khi kết thúc vòng đời, thép không gỉ góp phần giảm khai thác tài nguyên, hạn chế chất thải và kéo dài vòng đời vật liệu.
Để hỗ trợ chủ đầu tư minh bạch hóa báo cáo ESG, LCA và chứng chỉ công trình xanh, chúng tôi cung cấp đầy đủ chỉ số khí thải carbon (carbon footprint) cho từng dòng sản phẩm – một yếu tố quan trọng trong đánh giá LEED, LOTUS và các tiêu chuẩn xây dựng bền vững quốc tế.
2. Thẩm mỹ vượt thời gian – tinh tế trên mọi bề mặt
Thép không gỉ không chỉ bền mà còn là vật liệu cực kỳ đa năng về thiết kế. Nó có thể được tạo hình theo nhiều kiểu dáng, kích thước và kết cấu, kết hợp với đa dạng các bề mặt hoàn thiện:
- Bóng gương (Mirror 8K),
- Xước HL/No.4,
- Vibration, Sandblasted,
- Etching – Embossing – Laser pattern,
- Mạ màu PVD cao cấp.
Nhờ khả năng phản ánh ánh sáng tinh tế, inox giúp mặt tiền trở nên sống động, sang trọng và mang tính thẩm mỹ vượt thời gian – phù hợp từ công trình hiện đại đến các dự án nghệ thuật kiến trúc mang tính biểu tượng.
3. Độ bền vượt trội – chi phí bảo trì gần như bằng 0
Một trong những ưu điểm lớn nhất của thép không gỉ là khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích ứng hoàn hảo với môi trường khắc nghiệt như ven biển, khu công nghiệp hay khu đô thị lớn.
Vật liệu này phản chiếu môi trường xung quanh, giúp công trình hòa hợp với cảnh quan, đồng thời duy trì vẻ đẹp suốt nhiều thập kỷ mà hầu như không cần bảo trì ngoài việc vệ sinh định kỳ.
Độ bền cơ – lý – hóa cao của thép không gỉ giúp cấu trúc mặt tiền luôn ổn định, không bong tróc, không bạc màu như các vật liệu truyền thống.
Hãy liên hệ ngay Inox Màu Cường Quang – Chuyên cung cấp tấm inox gương, inox xước HL, inox màu PVD, inox hoa văn cho kiến trúc & nội thất nhập khẩu cao cấp:
- 📞 Hotline: 0766 201 304 – 0776 304 316
- 📩 Email: cuongquanginox@gmail.com
Chúng tôi hỗ trợ báo giá nhanh – tư vấn kỹ thuật chi tiết – giao hàng toàn quốc cho mọi dự án từ nhà phố, showroom đến trung tâm thương mại và công trình biểu tượng.
INOX CƯỜNG QUANG CAM KẾT:
→ Mang lại những sản phẩm từ Inox tấm - cuộn đẹp mắt, có độ bền vượt trội, sở hữu khả năng chống lại quá trình oxy hóa tự nhiên vượt trội giúp quý khách hàng có được công trình bền chắc đúng ý muốn.
→ Đưa ra những tư vấn chuyên sâu nhằm giúp bạn có được lựa chọn chính xác, phù hợp với nhu cầu để tiết kiệm thời gian, công sức hiệu quả.
→ Mang đến mức giá tốt nhất cùng những chính sách hỗ trợ ưu việt để đối tác, quý khách hàng tiết kiệm chi tiêu hiệu quả.
→ Thủ tục thanh toán rõ ràng, nhanh chóng, chính sách đổi trả hàng hóa ưu việt.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG
- Điện thoại: 028.38473363 - 028.38473363 Ms.Nhung (Zalo): 0766.201.304
- Mr.Cường: 0776.304.316 - Zalo: 091.33.45.826
- Email: cuongquanginox@gmail.com
- www.inoxmauvietnam.com
- www.inoxmauvietnam.com.vn
- Địa chỉ: 68 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận.Tân Phú,Tp.Hồ Chí Minh
- Thời gian làm việc : 8:00 - 19:00, Thứ hai - Thứ Bảy , Chủ nhật - Nghỉ



Xem thêm