Bảng Giá Inox Màu PVD 2026: Cập Nhật Mới Nhất & Xu Hướng Thị Trường
Bài viết này cung cấp bảng giá inox màu PVD 2026 cập nhật mới nhất, đồng thời phân tích các yếu tố kỹ thuật – công nghệ – xu hướng màu sắc giúp kiến trúc sư, designer và chủ đầu tư lập dự toán chính xác, tránh rủi ro và chọn đúng giá trị vật liệu cho công trình.
Bảng Giá Inox Màu PVD 2026: Cập Nhật Mới Nhất & Xu Hướng Thị Trường
Trong thiết kế nội thất hiện đại năm 2026, cụm từ "Minimal Luxury" (Sang trọng tối giản) đang chiếm ưu thế. Kéo theo đó, nhu cầu sử dụng inox màu PVD tăng vọt nhờ vẻ đẹp đẳng cấp và độ bền vượt trội. Tuy nhiên, với sự biến động của giá phôi thép và niken thế giới, bảng giá inox màu PVD 2026 có nhiều thay đổi đáng kể.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng thể về giá cả và các yếu tố ảnh hưởng để bạn có kế hoạch dự toán chính xác nhất cho công trình của mình.
1. Tại sao giá inox màu PVD năm 2026 có sự biến động?
Khác với các loại inox trắng truyền thống, inox màu PVD không chỉ phụ thuộc vào giá thép nguyên liệu mà còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Giá khí trơ và kim loại quý (Titanium, Zirconium): Đây là các nguyên liệu cốt lõi trong buồng chân không PVD.
- Công nghệ lớp phủ: Các dòng inox năm 2026 thường tích hợp thêm lớp phủ Anti-Fingerprint (AF) chống bám vân tay, làm tăng giá thành nhưng tối ưu giá trị sử dụng.
- Mác thép phôi inox: Phôi inox được cung cấp bởi nhà máy/thương hiệu có công nghệ luyện kim tạo ra mác thép inox 304 hay inox 316 có thành phần hóa học Niken và Crom theo tiêu chuẩn quốc tế, trong đó lọc được tối đa tạp chất,… Chất lượng rỉ sét trong quá trình sử dụng lâu dài mới hiệu quả.
- Độ dày phôi inox: Phôi inox 304 chuẩn ly (không bị thiếu ly) luôn có giá cao hơn nhưng đảm bảo độ phẳng và khả năng chịu lực.
2. Bảng giá inox màu PVD 2026 tham khảo (Cập nhật tháng 02/2026)
Lưu ý: Mức giá dưới đây mang tính chất tham khảo cho khổ tấm tiêu chuẩn 1219 x 2438mm. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng và thời điểm cụ thể.
2.1. Bảng giá tấm Inox 304 mạ PVD (Dòng cao cấp)
|
Loại bề mặt |
Độ dày (mm) |
Màu sắc phổ biến |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
Vàng gương (8K/Mirror) |
0.6 |
Vàng Gold, Vàng Hồng |
1.850.000 – 2.100.000 |
|
Vàng gương (8K/Mirror) |
1.0 |
Vàng Gold, Champagne |
2.550.000 – 2.800.000 |
|
Xước (Hairline/Satin) |
0.8 |
Đồng (Bronze), Xám đen |
2.450.000 – 2.650.000 |
|
Xước (Hairline/Satin) |
1.2 |
Vàng hồng, Champagne |
3.100.000 – 3.600.000 |
|
Gương đen (Black Mirror) |
1.0 |
Đen huyền bí |
2.650.000 – 2.900.000 |
Đặc điểm của tấm inox màu cao cấp:
- Nhập khẩu từ các tập đoàn/nhà máy có thương hiệu nổi tiếng, chính hãng: bản sao CO, CQ đầy đủ
- Hàng đạt tiêu chuẩn quốc tế: ASTM/JIS
- Tấm inox đạt độ phẳng tuyệt đối
- Màu sắc đồng đều, đẹp mắt, sang trọng
- Tấm thường dán 2 lớp keo (film): 1 Laser Film chuyên dụng (độ dày 80-100 micron), 1 lớp PE hoặc PVC (độ dày 80-100 micron)
- Độ bóng hay đường sọc, xước trang trí đều đạt chuẩn cao nhất
- Palate đóng gói kỹ càng.
2.2. Bảng giá tấm Inox 201 mạ PVD (Inox Màu giá rẻ)
Phù hợp cho trang trí nội thất trong nhà, môi trường khô ráo. Ứng dụng làm biển hiệu quảng cáo, biển số nhà, nẹp chỉ U-V-T
|
Loại bề mặt |
Độ dày (mm) |
Màu sắc phổ biến |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
Vàng gương (8K/Mirror) |
0.6 |
Vàng Gold |
1.250.000 – 1.450.000 |
|
Vàng gương (8K/Mirror) |
1.0 |
Vàng Gold |
1.850.000 – 2.050.000 |
|
Vàng hồng xước |
1.0 |
Rose Gold |
1.850.000 – 2.050.000 |
|
Vàng xước |
1.0 |
Vàng Gold |
1.850.000 – 2.050.000 |
|
Gương đen (Black Mirror) |
1.0 |
Đen huyền bí |
1.850.000 – 2.350.000 |
Đặc Điểm:
- Thường dán 1 lớp keo mỏng ( độ dày: 40-50 micron), có thời hạn sử dụng: 3 tháng (tính từ ngày dán bảo vệ) è Rủi ro là dễ bị dính keo, keo chết, không bảo vệ được bề mặt inox màu.
- Độ phẳng của tấm không chuẩn, đóng Palate không kỹ, tấm dễ bị trầy xước, hư hỏng và cong vênh.
- Thường là do các xưởng nhỏ sản xuất: Tiêu chuẩn, kiểm tra QC màu sắc không chuẩn, màu không đồng đều
- Giá rẻ nhưng khi hàng bị rỉ sét thì nó phá từ trong ra và làm hư hỏng bề mặt mạ vàng, các màu sắc khác.
3. Báo giá gia công Inox màu PVD trọn gói
Nếu bạn không chỉ mua tấm mà cần gia công thành phẩm (nẹp, khung cửa, kệ trang trí), mức giá thường được tính theo mét dài hoặc mét vuông thi công:
- Gia công nẹp inox trang trí: Từ 45.000 – 120.000 VNĐ/mét dài (tùy quy cách chữ U, V, T), kích thước, độ dày, màu inox.
- Gia công vách ngăn CNC inox màu: Từ 2.500.000 – 5.500.000 VNĐ/m2.
- Cửa inox mạ vàng gương: Từ 8.500.000 – 15.000.000 VNĐ/m2 (tùy độ phức tạp).
4. Xu hướng chọn màu Inox PVD dẫn đầu năm 2026
Dựa trên dữ liệu từ các dự án lớn đầu năm 2026, 3 tông màu sau đây đang dẫn đầu xu hướng:
- Champagne Gold (Vàng Sâm Panh): Gam màu trung tính, không quá rực rỡ như vàng 24K nhưng mang lại cảm giác thanh lịch, hiện đại.
- Titan Black (Đen Titan): Sự lựa chọn số 1 cho phong cách Industrial hoặc tối giản, tạo chiều sâu cực tốt cho không gian.
- Antique Bronze (Đồng cổ): Đang quay trở lại mạnh mẽ trong các thiết kế khách sạn boutique và biệt thự tân cổ điển.
Dựa các dữ liệu của các dự án lớn thì xu hướng 2026 các nhà thiết kế thường chọn các bề mặt trang trí như xước chéo (HL Cross), bề mặt phun cát ( Sanblasted), … sử dụng vào các công trình tạo sự mới lạ cho công trình.
5. Lời khuyên khi kiểm tra báo giá để không bị "hớ"
- Kiểm tra mác thép: Hãy yêu cầu test dung dịch hoặc CO/CQ để đảm bảo bạn mua đúng Inox 304 thay vì 201 bị trà trộn.
- Kiểm tra độ dày thực tế: Sử dụng thước panme để đo. Nhiều đơn vị báo giá rẻ bằng cách cung cấp tấm "thiếu ly" (ví dụ báo 1.0mm nhưng thực tế chỉ 0.8mm).
- Lớp phủ bảo vệ: Ưu tiên các đơn vị có lớp phủ Nano/Anti-fingerprint để bảo vệ bề mặt màu bền lâu hơn, tránh để lại dấu vân tay gây mất thẩm mỹ.
Bạn đang cần bảng giá chi tiết cho dự án cụ thể hoặc muốn nhận mẫu Inox PVD thực tế tại công trình?
Xem thêm: [Quy trình mạ PVD tiêu chuẩn đạt chuẩn ISO 2026]
INOX CƯỜNG QUANG CAM KẾT:
→ Mang lại những sản phẩm từ Inox tấm - cuộn đẹp mắt, có độ bền vượt trội, sở hữu khả năng chống lại quá trình oxy hóa tự nhiên vượt trội giúp quý khách hàng có được công trình bền chắc đúng ý muốn.
→ Đưa ra những tư vấn chuyên sâu nhằm giúp bạn có được lựa chọn chính xác, phù hợp với nhu cầu để tiết kiệm thời gian, công sức hiệu quả.
→ Mang đến mức giá tốt nhất cùng những chính sách hỗ trợ ưu việt để đối tác, quý khách hàng tiết kiệm chi tiêu hiệu quả.
→ Thủ tục thanh toán rõ ràng, nhanh chóng, chính sách đổi trả hàng hóa ưu việt.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG
- Điện thoại: 028.38473363 - 028.38473363 Ms.Nhung (Zalo): 0766.201.304
- Mr.Cường: 0776.304.316 - Zalo: 091.33.45.826
- Email: cuongquanginox@gmail.com
- www.inoxmauvietnam.com
- www.inoxmauvietnam.com.vn
- Địa chỉ: 68 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận.Tân Phú,Tp.Hồ Chí Minh
- Thời gian làm việc : 8:00 - 19:00, Thứ hai - Thứ Bảy , Chủ nhật - Nghỉ






Xem thêm