Inox màu giá rẻ – Bảng giá inox màu PVD 2026 mới nhất | Chọn đúng – Mua chuẩn

05/02/2026 | 5 |
0 Đánh giá

Trong bối cảnh chi phí xây dựng ngày càng được kiểm soát chặt chẽ, nhu cầu tìm inox màu giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ và độ bền đang trở thành mối quan tâm lớn của kiến trúc sư, designer và chủ đầu tư.
Vậy inox màu PVD giá rẻ là gì, có nên mua không, và bảng giá inox màu PVD 2026 hiện nay ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng – chọn đúng – mua đúng giá trị thực.

Hãy Liên hệ để được tư vấn chọn đúng vật liệu từ đầu, tiết kiệm chi phí về sau!

Inox màu giá rẻ – Bảng giá inox màu PVD 2026 & cách mua đúng giá trị

1. Vì sao “inox màu giá rẻ” được tìm kiếm nhiều?

Trong 5–7 năm trở lại đây, inox màu PVD đã trở thành vật liệu quen thuộc trong: Thi công Kiến trúc công trình, các sản Nội thất cao cấp, hay các sản phẩm nẹp chỉ U-V-T sử dụng trang trí hay kết hợp với gỗ, đá hoa cương và các loại vật liệu khác nhằm làm tôn điểm nhấn cho không gian nội ngoại thất. Đối với các Công trình thương mại & dân dụng, các tòa nhà việc sử dụng thép không gỉ trong kiến trúc rất quan trọng cho kết cấu nhưng vẫn giữ và làm tăng vẻ thẩm mỹ, sự sang trọng và sự an toàn mà chúng ta thường thấy ở Thang máy, showroom, khách sạn hay các tòa nhà cao tầng.

Tuy nhiên, đi kèm với nhu cầu cao là sự chênh lệch giá rất lớn trên thị trường:

  • Cùng là inox màu vàng, nhưng giá có thể chênh 30–60%
  • Cùng gọi là “inox PVD”, nhưng chất lượng hoàn toàn khác nhau

👉 Điều này khiến cụm từ “inox màu giá rẻ” được tìm kiếm nhiều do nhiều nguyên nhân, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro chọn nhầm vật liệu.

Inox màu

Xem thêm [Inox màu PVD cho Kiến Trúc & Nội Thất]

2. Inox màu PVD giá rẻ là gì? Hiểu cho đúng

2.1 “Giá rẻ” không đồng nghĩa với “kém chất lượng”

Inox màu giá rẻ có thể đến từ:

  • Mác thép thông dụng là inox 201 hoặc 304 có độ dày mỏng
  • Chất liệu mác thép (Luyện kim) lựa chọn không yêu cầu cao: Ví dụ tại Trung Quốc có 5 cấp độ giá phôi cán nguội mà mỗi nhà máy giá cả chênh nhau từ 70-100 usd/tấn chẳng hạn giá tấm inox 304/2B của Hongwang thường rẻ hơn Yongjin và Yongjin rẻ hơn Posco China, Posco rẻ hơn Lisco China. Với dòng hàng inox màu giá rẻ các xưởng tại Trung Quốc thường sử dụng phôi của Hongwang giá rẻ nhưng loại phôi này không đánh bóng được đạt đến độ bóng gương 8k (Mirror) mà trung bình chỉ đạt độ bóng 6k, 7k và nguyên nhân là do phôi, do chất lượng luyện kim.
  • Độ phẳng và độ dày của tấm cũng không yêu cầu cao
  • Độ bóng không đạt được tiêu chuẩn 800 Grit (8k/No.8/Mirror) mà thường đạt trung bình 600 Grit (6k), nếu là hàng xước hairline thì đường sọc có thể hay bị lỗi và đứt đường sọc
  • Độ dày lớp mạ PVD thường mỏng hơn do thời gian mạ ngắn hơn với  dòng hàng cao cấp è Đây là yếu tố để giá thành giảm và chất lượng của màu sắc chỉ chứng minh qua quá trình, thời gian sử dụng, có bị phai màu hay bạc màu hay không?. Để phân biệt bằng mắt thường thì rất khó phân biệt.
  • Xuất xứ phổ thông (Trung Quốc, ASEAN)
  • Màu PVD tiêu chuẩn, không phải màu đặc biệt
  • Không phủ lớp chống vân tay (AF)
  • Lớp keo bảo vệ thường là lớp PE mỏng 40-50 micron và có thời hạn sử dụng 3 tháng

👉 Những yếu tố này giảm chi phí, nhưng không sai, nếu dùng đúng mục đích, đúng sản phẩm chẳng hạn như lĩnh vực quảng cáo, các sản phẩm nẹp chỉ U-V-T hay những sản phẩm trang trí cắt phôi nhỏ. Còn ngược lại những sản phẩm như Thang máy hay trang trí nội thất, trang trí các tòa nhà, nhà hàng, khách sạn,… thì các dòng inox màu giá rẻ này không phù hợp.

2.2 Khi nào inox màu giá rẻ là lựa chọn hợp lý?

  • Trang trí nội thất trong nhà
  • Hạng mục ít tiếp xúc tay
  • Công trình cần tối ưu ngân sách
  • Dự án ngắn hạn, showroom, decor

Ngược lại, không nên dùng inox màu giá rẻ cho:

  • Mặt dựng ngoài trời
  • Khu vực ven biển
  • Thang máy cao cấp, công trình nội ngoại thất cao cấp, công trình công cộng lớn

inox vàng gương

 

3. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá inox màu PVD

3.1 Mác thép inox (yếu tố quan trọng nhất)

  • Inox 201 → giá thấp nhất, chống ăn mòn trung bình, sử dụng cho các sản phẩm ở nơi khô ráo
  • Inox 304 → phổ biến nhất, cân bằng giá & chất lượng
  • Inox 316/316L → giá cao, dùng cho môi trường khắc nghiệt, môi trường axit, môi trường ô nhiễm khí thải, vùng ven biển

👉 Chỉ riêng mác thép inox đã có thể làm giá chênh 20–40% và ngoài ra còn độ dày, yêu cầu về độ bóng về độ phẳng, đóng gói, dán mấy lớp keo bảo vệ?, độ dày và chất lượng, xuất xứ của lớp keo đó thế nào?. Vì mỗi 1 lớp keo có thể chênh lệch vài trăm nghìn đồng/ tấm inox.

3.2 Độ dày tấm inox

  • 0.4 – 0.8mm: decor nhẹ
  • 1.0 – 1.2mm: nội thất, thang máy
  • ≥ 1.5mm: kết cấu, mặt tiền công trình (Thể hiện thẩm mỹ, phong cách kiến trúc và giá trị của tòa nhà)
  • Độ dày càng cao → giá càng tăng theo kg.

3.3 Màu sắc & bề mặt PVD

  • Màu phổ thông: vàng, vàng hồng → giá tốt
  • Màu đặc biệt: champagne, Nâu, đồng, đen → giá cao hơn
  • Bề mặt phổ thông : Bóng gương 8K, Xước HL/No4
  • Bề mặt đặc biệt: Xước chéo, xước rối, phun cát, hoa văn → giá cao hơn
  • Chống vân tay AF → cộng thêm chi phí
  • Lớp keo Laser film → cộng thêm chi phí
  • Quy cách và độ dày đặc biệt (không thông dụng) → Phải đặt hàng

4. Bảng giá Tấm inox màu PVD 2026 (tham khảo)

Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá tham khảo cho các loại tấm inox màu vàng (vàng gương và vàng xước/hairline) cập nhật mới nhất đầu năm 2026.

⚠️ Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo thị trường, giá thực tế phụ thuộc khổ tấm – số lượng – thời điểm.

1. Báo giá Tấm Inox 201 (Vàng Gương & Vàng Xước)

Kích thước chuẩn: 1219mm x 2438mm

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/tấm)

Giá Inox Vàng Gương (VNĐ/tấm)

Giá Inox Vàng Xước (VNĐ/tấm)

0.4

~9.45

950.000 – 1.050.000

1.100.000 – 1.250.000

0.5

~11.78

1.100.000 – 1.250.000

1.350.000 – 1.450.000

0.6

~14.15

1.250.000 – 1.350.000

1.500.000 – 1.650.000

0.8

~18.85

1.450.000 – 1.600.000

1.750.000 – 1.900.000

1.0

~23.66

1.700.000 – 1.850.000

2.100.000 – 2.300.000

inox màu bóng gương

 

2. Báo giá Tấm Inox 304 (Vàng Gương & Vàng Xước)

Kích thước chuẩn: 1219mm x 2438mm

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/tấm)

Giá Inox Vàng Gương (VNĐ/tấm)

Giá Inox Vàng Xước (VNĐ/tấm)

0.8

~18.85

2.150.000 – 2.350.000

2.300.000 – 2.550.000

1.0

~23.66

2.450.000 – 2.700.000

2.650.000 – 2.900.000

1.2

~28.39

2.900.000 – 3.200.000

3.400.000 – 3.650.000

1.5

~35.49

3.600.000 – 4.000.000

3.850.000 – 4.300.000

 

Một số lưu ý quan trọng:

  • Chênh lệch giá: Inox vàng xước (Hairline) thường có giá cao hơn vàng gương (Mirror) khoảng 10% - 15% do quy trình xử lý bề mặt phức tạp hơn và thường được phủ thêm lớp nano chống vân tay (Anti-fingerprint).
  • Chất lượng mạ: Mức giá trên áp dụng cho công nghệ mạ chân không PVD (bền màu, không bong tróc). Nếu là hàng sơn phủ thông thường giá sẽ rẻ hơn nhưng nhanh phai màu.
  • Vận chuyển: Giá trên thường là giá tại kho, chưa bao gồm VAT (8% hoặc 10%) và phí vận chuyển tận nơi.

5. Cách phân biệt inox màu PVD “giá rẻ đúng nghĩa” và “rẻ do cắt giảm”

5.1 Dấu hiệu inox PVD đạt chuẩn

Màu đều, không loang

Màu sắc đẹp, không lỗi bề mặt
Không bong khi uốn nhẹ

Tấm phẳng đẹp, không cong vênh

Tấm thường dán 2 lớp keo dày bảo vệ bề mặt
Không phai khi lau bằng cồn
Có CO/CQ, test nền inox

5.2 Dấu hiệu inox PVD kém chất lượng

Màu sậm – nhạt không đều
Trầy nhẹ là lộ màu nền
Dễ bám vân tay, khó vệ sinh
Không rõ nguồn gốc

Tấm cong vênh

Thường dán keo mỏng và rách keo

Bao bì đóng không cẩn thận

👉 Giá rẻ nhưng không kiểm soát chất lượng = chi phí sửa chữa cao hơn rất nhiều về sau.

Inox vàng hồng xước

 

6. Gợi ý chọn inox màu theo ngân sách

Ngân sách

Giải pháp đề xuất

Thấp

Inox 201 PVD bóng hoặc xước, độ dày mỏng, dán keo mỏng

Trung

Inox 304 PVD màu phổ thông với độ dày từ 0,8-1.0mm dán keo dày

Cao

Inox 304/316 + chống vân tay với độ dày từ 1.0mm trở lên dán keo dày, loại tốt

Cao cấp

Inox 316 + PVD đặc biệt cho vùng ven biển hay nơi có hóa chất, ô nhiễm không khí

7. Kết luận: Mua inox màu giá rẻ, hãy mua “đúng giá trị”

“Inox màu giá rẻ” không sai, nếu:

  • Hiểu rõ mua loại inox 201 hay inox 304, dày hay mỏng và đặc biệt phải biết phân biệt chất lượng bề mặt, độ bóng hàng đạt chuẩn 8k hay chỉ là 6k, màu sắc nhìn bằng mắt thường nếu đặt 2 loại vào cùng 1 chỗ để so sánh thì sẽ thấy được chất lượng màu sắc khác nhau thế nào?
  • Hiểu đúng công nghệ PVD và nếu cùng công nghệ nhưng nếu thời gian mạ ví dụ 5 phút/mẻ mạ so với 20 phút/ mẻ mạ thì chi phí tiền điện chênh nhau thế nào? è Giá cả chênh lệch nhau và chất lượng màu sắc thế nào? Và câu trả lời ai cũng có thể trả lời được là Giá rẻ nhưng màu sắc sẽ kém hơn.
  • Chọn đúng vị trí sử dụng: Trước khi Công trình, nội thất nhà mình có nhu cầu sử dụng về loại vật tư inox màu này thì chúng ta cần xác định rõ: Mục đích sử dụng, thời gian, ngân sách,… và quan trọng sản phẩm đó sử dụng nơi có gặp môi trường ẩm ướt, mưa gió thường xuyên hay không để chúng ta quyết định chọn loại inox màu giá rẻ hay tầm trung cho phù hợp
  • Làm việc với đơn vị có kinh nghiệm: Chọn nhà cung cấp vật tư inox màu uy tín là quan trọng nhưng chúng ta cũng cần lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm, có máy móc công nghệ hiện đại để gia công lắp đặt cho đáng đồng tiền bát gạo.

👉 Giá tốt nhất không phải là giá thấp nhất, mà là giá phù hợp nhất với tuổi thọ công trình.

👉 Bạn cần bảng giá inox màu PVD 2026 chi tiết theo từng loại – từng độ dày?
👉 Bạn là kiến trúc sư / designer cần tư vấn vật liệu inox màu đúng concept?

Hãy liên hệ ngay để nhận báo giá, mẫu thực tế và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
Chọn đúng inox – công trình bền đẹp theo thời gian.

INOX CƯỜNG QUANG CAM KẾT:

Mang lại những sản phẩm từ Inox tấm - cuộn đẹp mắt, có độ bền vượt trội, sở hữu khả năng chống lại quá trình oxy hóa tự nhiên vượt trội giúp quý khách hàng có được công trình bền chắc đúng ý muốn.

Đưa ra những tư vấn chuyên sâu nhằm giúp bạn có được lựa chọn chính xác, phù hợp với nhu cầu để tiết kiệm thời gian, công sức hiệu quả.

Mang đến mức giá tốt nhất cùng những chính sách hỗ trợ ưu việt để đối tác, quý khách hàng tiết kiệm chi tiêu hiệu quả.

Thủ tục thanh toán rõ ràng, nhanh chóng, chính sách đổi trả hàng hóa ưu việt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG

  • Điện thoại: 028.38473363 - 028.38473363 Ms.Nhung (Zalo): 0766.201.304
  • Mr.Cường: 0776.304.316 - Zalo: 091.33.45.826
  • Email: cuongquanginox@gmail.com
  • www.inoxmauvietnam.com
  • www.inoxmauvietnam.com.vn
  • Địa chỉ: 68 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận.Tân Phú,Tp.Hồ Chí Minh
  • Thời gian làm việc : 8:00 - 19:00, Thứ hai - Thứ Bảy , Chủ nhật - Nghỉ

(*) Xem thêm

Bình luận